Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pepper-and-salt
01
tiêu và muối, hoa râm
(especially of hair) having two shades of color one of which is darker than the other
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pepper-and-salt
so sánh hơn
more pepper-and-salt
có thể phân cấp
Pepper-and-salt
01
tiêu và muối, vải tiêu và muối
a fabric woven with flecks of light and dark
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pepper-and-salts



























