Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pep up
01
cổ vũ, khích lệ
to inspire someone, especially with enthusiastic cheers or words of encouragement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
pep
thì hiện tại
pep up
ngôi thứ ba số ít
peps up
hiện tại phân từ
pepping up
quá khứ đơn
pepped up
quá khứ phân từ
pepped up
Các ví dụ
Whenever I feel demotivated, her words always pep me up.
Bất cứ khi nào tôi cảm thấy mất động lực, lời nói của cô ấy luôn cổ vũ tôi.
02
làm sôi động, kích thích
to make something more energetic or exciting
Các ví dụ
She added a few jokes to pep up her speech and keep the audience engaged.
Cô ấy đã thêm một vài câu chuyện cười để làm sinh động bài phát biểu của mình và giữ cho khán giả tập trung.
03
làm sống động, kích thích
to boost something that is not progressing
Các ví dụ
The company revamped its website to pep up online user engagement.
Công ty đã cải tiến trang web của mình để tăng cường sự tham gia của người dùng trực tuyến.



























