pencil box
pen
ˈpɛn
pen
cil
səl
sēl
box
bɒks
boks

Định nghĩa và ý nghĩa của "pencil box"trong tiếng Anh

Pencil box
01

hộp bút chì, hộp đựng bút chì

a box for holding pencils 
pencil box definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pencil boxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng