peace offering
peace
ˈpi:s
pis
o
ɒ
o
ffe
ring
rɪng
ring

Định nghĩa và ý nghĩa của "peace offering"trong tiếng Anh

Peace offering
01

lễ vật hòa bình, cử chỉ hòa giải

an offering made to become friends with someone after upsetting them 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peace offerings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng