Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peace offering
01
lễ vật hòa bình, cử chỉ hòa giải
an offering made to become friends with someone after upsetting them
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peace offerings



























