Payne's gray
Payne's
peɪnz
peinz
gray
greɪ
grei

Định nghĩa và ý nghĩa của "Payne's gray"trong tiếng Anh

payne's gray
01

xám Payne, màu xám Payne

of a dark blue-gray color often used in painting, characterized by a muted, cool tone that resembles the color of stormy skies 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Payne's gray
so sánh hơn
more Payne's gray
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist skillfully applied a nuanced and atmospheric effect to the landscape using Payne's gray color. 

Nghệ sĩ đã khéo léo áp dụng một hiệu ứng tinh tế và đầy không khí vào phong cảnh bằng cách sử dụng màu xám Payne.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng