Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
payne's gray
01
xám Payne, màu xám Payne
of a dark blue-gray color often used in painting, characterized by a muted, cool tone that resembles the color of stormy skies
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Payne's gray
so sánh hơn
more Payne's gray
có thể phân cấp
Các ví dụ
In the kitchen design, cabinets with handles in a stylish and understated Payne's gray shade stood out.
Trong thiết kế nhà bếp, các tủ có tay nắm màu xám Payne thanh lịch và tinh tế nổi bật.



























