Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pathetic fallacy
01
ngụy biện cảm tính, sự quy kết cảm tính
the attribution of human traits and feelings to objects, animals, or natural phenomena in art and literature
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























