paseo
pa
seo
ˈseɪəʊ
seieoo
pasto

Định nghĩa và ý nghĩa của "paseo"trong tiếng Anh

01

lối đi dạo, đường mòn

a path set aside for walking 
paseo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
paseos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng