parturition
par
ˌpɑ:
paa
tu
tjʊ
tyoo
ri
ˈrɪ
ri
tion
ʃən
shēn
partition

Định nghĩa và ý nghĩa của "parturition"trong tiếng Anh

Parturition
01

sự sinh nở, quá trình sinh con

the process of giving birth 
parturition definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng