partridgeberry
part
ˈpɑ:t
paat
ridge
rɪʤ
rij
be
ˌbɛ
be
rry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "partridgeberry"trong tiếng Anh

Partridgeberry
01

quả nam việt quất đỏ, quả gà gô

the edible fruit of the Partridgeberry plant, which is small and red 
partridgeberry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
partridgeberries
Các ví dụ
Enjoy a slice of homemade partridgeberry pie, with its buttery crust and juicy berry filling. 

Thưởng thức một miếng bánh nướng nhà làm với quả nam việt quất, với vỏ bánh bơ và nhân quả mọng ngon ngọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng