Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to partition off
01
ngăn cách bằng vách ngăn, phân chia bằng vách ngăn
to divide a space or area using a partition, wall, or similar barrier
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
partition
thì hiện tại
partition off
ngôi thứ ba số ít
partitions off
hiện tại phân từ
partitioning off
quá khứ đơn
partitioned off
quá khứ phân từ
partitioned off
Các ví dụ
They decided to partition off a corner of the large room to create a private office space.
Họ quyết định ngăn cách một góc của căn phòng lớn để tạo ra một không gian văn phòng riêng tư.



























