parking zone
par
ˈpɑ:r
paar
king
kɪng
king
zone
zoʊn
zown
/pˈɑːkɪŋ zˈəʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parking zone"trong tiếng Anh

Parking zone
01

khu vực đỗ xe

an area where people can leave their cars or other vehicles for a period of time
parking zone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
parking zones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng