parietal bone
Pronunciation
/pˈæɹaɪəɾəl bˈoʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parietal bone"trong tiếng Anh

Parietal bone
01

xương đỉnh, xương parietal

a cranial bone that forms the sides and roof of the skull, offering protection for the brain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
parietal bones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng