paridae
pa
ˈpæ
ri
ri
dae
di
di
parodypittidaepieridae

Định nghĩa và ý nghĩa của "paridae"trong tiếng Anh

Paridae
01

họ paridae, chim bạc má và chickadee

titmice and chickadees 
paridae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
paridae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng