Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paragon
Các ví dụ
She 's a paragon of kindness, always helping those in need.
Cô ấy là mẫu mực của lòng tốt, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Các ví dụ
He 's a true paragon, admired by all.
Anh ấy là một mẫu mực thực sự, được mọi người ngưỡng mộ.
03
paragon, viên kim cương hoàn hảo
an flawless diamond weighing at least 100 carats
Các ví dụ
The paragon's exquisite clarity and size made it a prized possession.
Độ trong suốt và kích thước tuyệt vời của viên kim cương hoàn hảo khiến nó trở thành tài sản quý giá.



























