pappa
pa
ˈpæ
ppa
papua

Định nghĩa và ý nghĩa của "pappa"trong tiếng Anh

01

bố, ba

an informal term for a father; probably derived from baby talk 
pappa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
pappas
giống đực số ít
pappa
giống cái số ít
mamma
neutral form
parent
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng