Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Papoose
01
một loại địu trẻ em của người Mỹ bản địa, nôi lưng của người Mỹ bản địa
a type of Native American baby carrier consisting of a small cradle or pouch worn on the back
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
papooses
02
một em bé người Mỹ bản địa, một trẻ sơ sinh người Mỹ da đỏ
an American Indian infant



























