Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paper doll
01
búp bê giấy, búp bê cắt dán
a simple and typically two-dimensional doll made from paper or cardboard, often printed with clothing and accessories, that can be cut out and dressed up for play or creative activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paper dolls
Các ví dụ
She spent hours playing with her paper dolls, changing their outfits every few minutes.
Cô ấy dành hàng giờ chơi với những búp bê giấy của mình, thay đổi trang phục của chúng sau mỗi vài phút.



























