Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pap test
01
xét nghiệm Pap, phết tế bào cổ tử cung
a gynecological screening test to find early signs of cancer in a woman's neck of the womb
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Pap tests
Các ví dụ
Having Pap smears regularly is a responsible step in women's healthcare.
Xét nghiệm Pap smear thường xuyên là một bước có trách nhiệm trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ.



























