Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pap test
/pˈæp tˈɛst/
Pap smear
cervical smear
smear test
Pap test
01
xét nghiệm Pap, phết tế bào cổ tử cung
a gynecological screening test to find early signs of cancer in a woman's neck of the womb
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Pap tests
Các ví dụ
Results from Pap smears help identify abnormalities and ensure early intervention.
Kết quả từ xét nghiệm Pap giúp xác định những bất thường và đảm bảo can thiệp sớm.



























