Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pap
01
ý tưởng vô giá trị, suy nghĩ ngây ngô
worthless or oversimplified ideas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
núm vú, đầu vú
the small projection of a mammary gland
03
cháo loãng, thức ăn nghiền
a diet that does not require chewing; advised for those with intestinal disorders
pap
01
yếu, thiếu thuyết phục
(South African) weak or lacking substance
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
papest
so sánh hơn
paper
có thể phân cấp
Các ví dụ
The argument was pap and didn't change anyone's mind.
Lập luận đó là pap và không thay đổi suy nghĩ của ai cả.
02
mềm yếu, thiếu cá tính
(South African) spineless or lacking character
tiếng lóng
Các ví dụ
He's so pap, he just agrees with whatever anyone says.
Anh ấy thật pap, anh ấy chỉ đồng ý với bất cứ điều gì ai đó nói.
03
xẹp, phẳng
(South African) flat, especially referring to something that has lost air or is deflated
tiếng lóng
Các ví dụ
I got a puncture and the wheel went pap.
Tôi bị thủng lốp và bánh xe trở nên pap.



























