pantywaist
pantywaist
pæntiweɪst
pāntiveist

Định nghĩa và ý nghĩa của "pantywaist"trong tiếng Anh

Pantywaist
01

kẻ nhát gan, kẻ hèn nhát

a boy or man regarded as weak, effeminate, or cowardly 
Dialectamerican flagAmerican
pantywaist definition and meaning
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pantywaists
Các ví dụ
The drill instructor screamed at the crying recruit, calling him a pantywaist who didn't belong in the army. 

Huấn luyện viên hét vào tân binh đang khóc, gọi anh ta là kẻ nhát gan không thuộc về quân đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng