pantywaist
Pronunciation
/pˈæntɪwˌeɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pantywaist"trong tiếng Anh

Pantywaist
01

kẻ nhát gan, kẻ hèn nhát

a boy or man regarded as weak, effeminate, or cowardly
Dialectamerican flagAmerican
pantywaist definition and meaning
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pantywaists
Các ví dụ
The bully shoved him into the locker and sneered, " Move it, pantywaist. "
Kẻ bắt nạt đẩy anh ta vào tủ đồ và nhếch mép: "Di chuyển đi, kẻ yếu đuối."
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng