Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Panther
01
báo đen, báo sư tử
a large wild cat with brown or gray fur, native to North and South America
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
panthers
Các ví dụ
In the darkness of the night, the panther moved silently through the shadows, its sleek form barely visible.
Trong bóng tối của đêm, con báo đen di chuyển lặng lẽ qua những bóng tối, hình dáng mảnh mai của nó hầu như không thể nhìn thấy.
02
báo đen, báo hoa mai đen
a leopard with an all-black coat
Dialect
British
black panther
American
Các ví dụ
Legends often feature the panther as a black, mysterious creature.
Những truyền thuyết thường miêu tả báo đen như một sinh vật đen, bí ẩn.
03
báo đen, báo sư tử
a large cat of the Americas resembling a lion
Các ví dụ
Panthers in North America often refer to cougars.
Báo đen ở Bắc Mỹ thường chỉ loài báo sư tử.



























