pantheon
pan
ˈpæn
pān
theon
ˌθiɑn
thiaan
/pˈɑːnθɪən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pantheon"trong tiếng Anh

Pantheon
01

đền thờ các vị thần, tập hợp các vị thần

the complete set of gods of a particular religion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pantheons
Các ví dụ
Scholars study the Roman pantheon to understand ancient beliefs.
Các học giả nghiên cứu đền thờ La Mã để hiểu các tín ngưỡng cổ xưa.
02

đền thờ các vị thần, nơi thờ cúng các vị thần

a monumental building dedicated to gods and goddesses
Các ví dụ
The Pantheon in Rome is one of the best-preserved ancient buildings and was originally constructed as a temple dedicated to all the gods of ancient Rome.
Pantheon ở Rome là một trong những tòa nhà cổ được bảo tồn tốt nhất và ban đầu được xây dựng như một ngôi đền dành cho tất cả các vị thần của Rome cổ đại.
03

đền vinh danh, điện thờ anh hùng

a monument or hall commemorating the distinguished or heroic members of a nation
Các ví dụ
The government constructed a pantheon to recognize its heroes.
Chính phủ đã xây dựng một đền thờ danh nhân để tôn vinh các anh hùng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng