Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pandora's box
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
Pandora's boxes
tên riêng
02
hộp Pandora, rương Pandora
a source of endless complications, problems, or unexpected troubles, often caused by a small or careless action
Các ví dụ
By questioning the official story, he accidentally opened a Pandora's box of scandals.
Bằng cách đặt câu hỏi về câu chuyện chính thức, anh ta vô tình mở ra hộp Pandora của những vụ bê bối.



























