pandemonium
pan
ˌpæn
pān
de
di
mo
ˈməʊ
mew
nium
niəm
niēm
chelidoniumpolemoniumperigoniumplutonium

Định nghĩa và ý nghĩa của "pandemonium"trong tiếng Anh

Pandemonium
01

hỗn loạn, tình trạng hỗn độn

a state of disorder 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
When the fire alarm went off during the ceremony, pandemonium broke out. 

Khi chuông báo cháy vang lên trong buổi lễ, sự hỗn loạn đã bùng phát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng