pandemonium
Pronunciation
/ˌpændɪˈmoʊniəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pandemonium"trong tiếng Anh

Pandemonium
01

hỗn loạn, tình trạng hỗn độn

a state of disorder
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As the blackout hit, the mall descended into pandemonium.
Khi mất điện xảy ra, trung tâm mua sắm chìm vào hỗn loạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng