Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pandemonium
01
hỗn loạn, tình trạng hỗn độn
a state of disorder
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As the blackout hit, the mall descended into pandemonium.
Khi mất điện xảy ra, trung tâm mua sắm chìm vào hỗn loạn.



























