Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Panda car
01
xe tuần tra, xe cảnh sát
a British term for a small police patrol vehicle, typically painted in a two-tone color scheme, often white and blue or white and black
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
panda cars
Các ví dụ
The officers quickly jumped into the panda car when they got a call.
Các sĩ quan nhanh chóng nhảy vào xe tuần tra khi nhận được cuộc gọi.



























