pancreatic cancer
panc
ˌpænk
pānk
rea
ˈriæ
riā
tic
tɪk
tik
can
kæn
kān
cer

Định nghĩa và ý nghĩa của "pancreatic cancer"trong tiếng Anh

Pancreatic cancer
01

ung thư tuyến tụy, khối u tuyến tụy

a type of cancer that begins in the pancreas, an organ located behind the stomach, often diagnosed at an advanced stage 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Pancreatic cancer is a disease that starts in the pancreas, affecting its normal functioning. 

Ung thư tuyến tụy là một căn bệnh bắt đầu từ tuyến tụy, ảnh hưởng đến chức năng bình thường của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng