palm tree
palm
pɑ:m
paam
tree
tri:
tri

Định nghĩa và ý nghĩa của "palm tree"trong tiếng Anh

Palm tree
01

cây cọ, cây dừa

a tall tree with a straight trunk and big leaves at the top that looks like an umbrella 
palm tree definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
palm trees
Các ví dụ
The beach was lined with tall palm trees swaying in the breeze. 

Bãi biển được lót bằng những cây cọ cao đung đưa trong gió.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng