Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Palace
01
cung điện, lâu đài
a large building that is the official home of a powerful or very important person such as a king, queen, pope, etc.
Các ví dụ
The sultan 's palace was a masterpiece of Islamic architecture, with intricate tilework, soaring minarets, and lush inner courtyards.
Cung điện của quốc vương là một kiệt tác của kiến trúc Hồi giáo, với những viên gạch phức tạp, những ngọn tháp cao vút và những sân trong tươi tốt.
02
cung điện, lâu đài
a very large, fancy, and beautiful house that usually belongs to someone very rich
Các ví dụ
The movie star bought a palace in the countryside.
Ngôi sao điện ảnh đã mua một cung điện ở vùng nông thôn.
03
cung điện, nơi ở của giám mục
the large and official house where an archbishop or bishop lives
Dialect
British
Các ví dụ
A new palace was built for the bishop last year.
Một cung điện mới đã được xây dựng cho giám mục vào năm ngoái.
04
cung điện
the governing group of a kingdom
05
cung điện, hội trường triển lãm
a large ornate exhibition hall



























