palace
pa
ˈpæ
lace
lɪs
lis
placepalate

Định nghĩa và ý nghĩa của "palace"trong tiếng Anh

Palace
01

cung điện, lâu đài

a large building that is the official home of a powerful or very important person such as a king, queen, pope, etc. 
palace definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
palaces
Các ví dụ
The royal palace gleamed in the sunlight, its marble facade adorned with intricate carvings and gilded accents. 

Cung điện hoàng gia lấp lánh dưới ánh mặt trời, mặt tiền bằng đá cẩm thạch được trang trí với những họa tiết chạm khắc phức tạp và điểm nhấn mạ vàng.

02

cung điện, lâu đài

a very large, fancy, and beautiful house that usually belongs to someone very rich 
palace definition and meaning
Các ví dụ
That family lives in a huge palace on the hill. 

Gia đình đó sống trong một cung điện khổng lồ trên đồi.

03

cung điện, nơi ở của giám mục

the large and official house where an archbishop or bishop lives 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
The bishop invited the guests to dinner at his palace. 

Giám mục đã mời các vị khách đến dùng bữa tối tại cung điện của mình.

04

cung điện

the governing group of a kingdom 
05

cung điện, hội trường triển lãm

a large ornate exhibition hall 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng