Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paisley
01
paisley, họa tiết hình giọt nước
a teardrop-shaped, intricate design pattern characterized by a curved, abstract floral motif
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
paisleys
Các ví dụ
She loved the intricate swirls and teardrop shapes of paisley, finding them endlessly fascinating.
Cô ấy yêu thích những đường xoáy phức tạp và hình dạng giọt nước của paisley, thấy chúng vô cùng hấp dẫn.
paisley
01
paisley, có họa tiết hình giọt nước
having a pattern or design featuring a teardrop-shaped motif with intricate swirling and curving details
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She wore a paisley scarf with a vibrant and intricate pattern.
Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ paisley với hoa văn sặc sỡ và phức tạp.



























