paddy field
pa
ˈpæ
ddy
di
di
field
fi:ld
fild

Định nghĩa và ý nghĩa của "paddy field"trong tiếng Anh

Paddy field
01

cánh đồng lúa, ruộng lúa

an irrigated or flooded field where rice is grown 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paddy fields
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng