Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oxidative
01
oxy hóa
referring to processes or reactions involving the addition of oxygen or the loss of electrons from a substance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Oxidative metabolism involves the breakdown of molecules with the release of energy.
Quá trình trao đổi chất oxy hóa liên quan đến sự phân hủy các phân tử với sự giải phóng năng lượng.
Cây Từ Vựng
oxidative
oxide



























