Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oxidation-reduction
/ˌɑːksɪdˈeɪʃənɹɪdˈʌkʃən/
Oxidation-reduction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
oxidation-reduction reactions
Các ví dụ
The rusting of iron is an oxidation-reduction reaction where iron undergoes oxidation to form iron oxide ( rust ).
Sự gỉ sắt là một phản ứng oxy hóa-khử trong đó sắt bị oxy hóa để tạo thành oxit sắt (gỉ).



























