autonomic ganglion
au
ˌɔ:
aw
to
no
ˈnɒ
no
mic
mɪk
mik
gang
gæng
gāng
lion
laɪən
laien

Định nghĩa và ý nghĩa của "autonomic ganglion"trong tiếng Anh

Autonomic ganglion
01

hạch tự chủ

a cluster of nerve cell bodies that mediates communication between the central nervous system and the organs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
autonomic ganglia
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng