Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
automatic transmission
/ˌɔːɾəmˈæɾɪk tɹænsmˈɪʃən/
Automatic transmission
01
hộp số tự động, truyền động tự động
a type of transmission that automatically changes gears based on vehicle speed, engine revolutions per minute, and throttle position
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
automatic transmissions
Các ví dụ
The automatic transmission smoothly shifted gears during acceleration.
Hộp số tự động chuyển số một cách mượt mà trong quá trình tăng tốc.



























