Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Automatic transmission
01
hộp số tự động, truyền động tự động
a type of transmission that automatically changes gears based on vehicle speed, engine revolutions per minute, and throttle position
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
automatic transmissions
Các ví dụ
She preferred driving automatic transmission vehicles in heavy traffic.
Cô ấy thích lái xe có hộp số tự động trong tình trạng giao thông đông đúc.



























