os longum
os
ˌoʊɛs
owes
lon
lɑ:n
laan
gum
gəm
gēm
/ˌəʊˈɛs lˈɒŋɡəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "os longum"trong tiếng Anh

Os longum
01

xương dài, xương hình trụ

in limbs of vertebrate animals: a long cylindrical bone that contains marrow
os longum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ossa longa
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng