Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Orchard
01
vườn cây ăn quả, vườn trái cây
an area of land that is usually enclosed and is used to grow fruit trees in
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
orchards
Các ví dụ
The children picked apples in the orchard.
Những đứa trẻ hái táo trong vườn cây ăn quả.
LanGeek



























