Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Orca
01
cá voi sát thủ, cá hổ kình
a large, black-and-white marine mammal known for its social behavior, intelligence, and adaptability, found in oceans worldwide and known as an apex predator
Các ví dụ
The orca's haunting cries echoed through the misty fjords, signaling its presence to others of its pod.
Tiếng kêu ám ảnh của orca vang vọng qua những vịnh hẹp đầy sương mù, báo hiệu sự hiện diện của nó với những con khác trong đàn.



























