orange
o
ˈɒ
o
range
rɪnʤ
rinj

Định nghĩa và ý nghĩa của "orange"trong tiếng Anh

01

cam, màu cam

having the color of carrots or pumpkins 
orange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
orangest
so sánh hơn
oranger
có thể phân cấp
Các ví dụ
He ate an orange carrot for a snack. 

Anh ấy đã ăn một củ cà rốt cam cho bữa ăn nhẹ.

Orange
01

cam, một quả cam

a fruit that is juicy and round and has thick skin 
orange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
oranges
Các ví dụ
Orange slices make a healthy and tasty snack. 

Những lát cam là một món ăn nhẹ lành mạnh và ngon miệng.

02

cam

a bright color between red and yellow, resembling the hue of ripe citrus fruits 
orange definition and meaning
Các ví dụ
The sunset bathed the sky in a deep orange. 

Hoàng hôn nhuộm bầu trời một màu cam sẫm.

03

cây cam, cam

a tree that produces the sweet, round citrus fruit known for its vibrant color and juicy flavor 
Các ví dụ
The orange in the backyard was full of ripe fruit by late summer. 

Cây cam trong sân sau đã đầy trái chín vào cuối hè.

04

nước cam, đồ uống cam

a drink made from or flavored with oranges, often referring to orange juice or soda 
Các ví dụ
He grabbed a cold orange from the fridge to go with his breakfast. 

Anh ấy lấy một quả cam lạnh từ tủ lạnh để ăn kèm với bữa sáng.

05

cam, bướm cam

a butterfly with orange wings, often referring to certain species known for their vivid orange coloring, such as the monarch 
Các ví dụ
The orange fluttered by, its bright wings catching the sunlight. 

Con cam bay lượn, đôi cánh sáng bắt ánh mặt trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng