Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Option
01
lựa chọn, phương án
something that can or may be chosen from a number of alternatives
Các ví dụ
Taking a break is a good option if you feel overwhelmed at work.
Nghỉ ngơi là một lựa chọn tốt nếu bạn cảm thấy quá tải trong công việc.
02
lựa chọn, tùy chọn
the action of choosing or making a selection
Các ví dụ
The option lay between honesty and convenience.
Lựa chọn nằm giữa sự trung thực và sự tiện lợi.
Các ví dụ
A stock option plan can be an attractive incentive for startup employees, aligning their interests with the company's success.
Kế hoạch quyền chọn cổ phiếu có thể là một động lực hấp dẫn cho nhân viên khởi nghiệp, gắn kết lợi ích của họ với thành công của công ty.
Cây Từ Vựng
optional
option
opt



























