openly
o
ˈoʊ
ow
pen
pən
pēn
ly
li
li
British pronunciation
/ˈə‍ʊpənli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "openly"trong tiếng Anh

01

công khai, thẳng thắn

in a way that is honest or direct
example
Các ví dụ
The employee openly asked for feedback to improve performance.
Nhân viên đã công khai yêu cầu phản hồi để cải thiện hiệu suất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store