Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Open frame
01
khung mở, frame mở
a scoring situation in bowling where a player does not knock down all ten pins within the two rolls of a frame
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
open frames
Các ví dụ
He had an open frame in the first round, scoring only six pins.
Anh ấy có một khung mở trong vòng đầu tiên, chỉ ghi được sáu pin.



























