ontological
Pronunciation
/ˌɑntəˈɫɑdʒɪkəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ontological"trong tiếng Anh

ontological
01

bản thể học

related to the branch of philosophy concerned with the nature of being or existence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The ontological argument for the existence of God posits that God's existence is necessary by definition.
Luận cứ bản thể học về sự tồn tại của Chúa cho rằng sự tồn tại của Chúa là cần thiết theo định nghĩa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng