Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
one thousand
01
nghìn, một nghìn
the number of meters in one kilometer
Các ví dụ
The ancient text is over one thousand years old.
Văn bản cổ đã hơn một nghìn năm tuổi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nghìn, một nghìn