Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
one hundred one
/wˈʌn hˈʌndɹəd wˌʌn/
/wˈɒn hˈʌndɹəd wˌɒn/
one hundred one
01
một trăm lẻ một, một trăm linh một
the number of years in a century plus one
Các ví dụ
She scored one hundred one points in the quiz competition.
Cô ấy ghi được một trăm lẻ một điểm trong cuộc thi đố vui.



























