on the fence
on
ɒn
on
the
ðə
dhē
fence
fɛns
fens

Định nghĩa và ý nghĩa của "on the fence"trong tiếng Anh

on the fence
01

lưỡng lự, chưa quyết được

used to show indecision over something 
on the fence definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I'm still on the fence about accepting the job offer. 

Tôi vẫn còn lưỡng lự về việc có nhận lời mời làm việc hay không.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng