Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on the fence
01
lưỡng lự, chưa quyết được
used to show indecision over something
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I'm still on the fence about accepting the job offer.
Tôi vẫn còn lưỡng lự về việc có nhận lời mời làm việc hay không.
LanGeek



























