olfactory
ol
ɒl
ol
fac
ˈfæk
fāk
to
ry
ri
ri
refractoryunsatisfactory

Định nghĩa và ý nghĩa của "olfactory"trong tiếng Anh

olfactory
01

thuộc khứu giác, liên quan đến mùi

associated with the sense of smell 
olfactory definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng