Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Old Testament
01
Cựu Ước, Giao Ước Cũ
the first part of the Christian Bible, containing sacred writings from before the time of Jesus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
She studied the Old Testament in her religion class.
Cô ấy đã nghiên cứu Cựu Ước trong lớp học tôn giáo của mình.



























