Austrian
Pronunciation
/ˈɔstriən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Austrian"trong tiếng Anh

austrian
01

Áo

belonging or relating to Austria, or its people
Austrian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
I taught my son that Mozart was an Austrian composer.
Tôi đã dạy con trai mình rằng Mozart là một nhà soạn nhạc người Áo.
Austrian
01

người Áo

a native or inhabitant of Austria
Austrian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Austrians
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng